ETF · Chỉ số
STOXX Europe 600 Personal & Household Goods
Tổng số ETF
3
Tất cả sản phẩm
3 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 179,02 tr.đ. | 3.857 | 0,46 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Personal & Household Goods | 8/7/2002 | 89,07 | 3,18 | 17,22 | ||
| Cổ phiếu | 37,25 tr.đ. | 361 | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Personal & Household Goods | 31/1/2019 | 142,44 | 2,51 | 17,24 | ||
| Cổ phiếu | 10,33 tr.đ. | 47 | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Personal & Household Goods | 3/9/2020 | 205,48 | 2,63 | 19,36 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm